Có 2 kết quả:

mẩumẫu
Âm Nôm: mẩu, mẫu
Unicode: U+755D
Tổng nét: 10
Bộ: điền 田 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丨フ一丨一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

mẩu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mẩu bánh mì

mẫu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mẫu ruộng