Có 2 kết quả:

mẩumẫu
Âm Nôm: mẩu, mẫu
Tổng nét: 10
Bộ: điền 田 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶一丨フ一丨一ノフ丶
Thương Hiệt: YWNO (卜田弓人)
Unicode: U+755D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mẫu
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō), ホ (ho), モ (mo), ム (mu)
Âm Nhật (kunyomi): せ (se), うね (une)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: mau5

Tự hình 4

Dị thể 13

1/2

mẩu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mẩu bánh mì

mẫu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mẫu ruộng