Có 1 kết quả:

tất
Âm Nôm: tất
Unicode: U+7562
Tổng nét: 10
Bộ: điền 田 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: 丨フ一一一丨丨一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tất

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tất(xong), tất sinh (cả đời)