Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: phan, phen, phiên
Unicode: U+7568
Tổng nét: 11
Bộ: mễ 米 (+5 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể