Có 1 kết quả:

tuấn
Âm Nôm: tuấn
Tổng nét: 12
Bộ: điền 田 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一フ丶ノ丶ノフ丶
Thương Hiệt: WICE (田戈金水)
Unicode: U+756F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuấn
Âm Pinyin: jùn
Âm Nhật (onyomi): シュン (shun)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zeon3

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

tuấn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuấn (viên chức nhỏ)