Có 1 kết quả:

dị
Âm Nôm: dị
Unicode: U+7570
Tổng nét: 11
Bộ: điền 田 (+6 nét)
Lục thư: tượng hình
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

dị

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dị hợm; dị thường, lập dị; li dị