Có 1 kết quả:

sán
Âm Nôm: sán
Unicode: U+759D
Tổng nét: 8
Bộ: nạch 疒 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

1/1

sán

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giun sán, bệnh sán