Có 2 kết quả:

mệt
Âm Nôm: , mệt
Tổng nét: 10
Bộ: nạch 疒 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一ノ丶一フノ丨フ丶
Thương Hiệt: KDHE (大木竹水)
Unicode: U+75B2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ヒ (hi)
Âm Nhật (kunyomi): つか.れる (tsuka.reru), -づか.れ (-zuka.re), つか.らす (tsuka.rasu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: pei4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lì bì (đau ốm hoặc say rượu)

mệt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mệt mỏi,chết mệt