Có 2 kết quả:

khúphỉ
Âm Nôm: khú, phỉ
Unicode: U+75BF
Tổng nét: 10
Bộ: nạch 疒 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一フ一フノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

khú

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

phỉ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phỉ (rôm sẩy): phỉ tử phấn (phấn bôi rôm)