Có 1 kết quả:

đậu
Âm Nôm: đậu
Tổng nét: 12
Bộ: nạch 疒 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一一丨フ一丶ノ一
Thương Hiệt: KMRT (大一口廿)
Unicode: U+75D8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đậu
Âm Pinyin: dòu
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: dau6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

đậu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bệnh đậu mùa