Có 1 kết quả:

sần
Âm Nôm: sần
Tổng nét: 13
Bộ: nạch 疒 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一ノ丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
Thương Hiệt: KDD (大木木)
Unicode: U+75F3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lâm
Âm Pinyin: lín
Âm Nhật (onyomi): リン (rin)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lam4, maa4

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

sần

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sần sùi