Có 2 kết quả:

sesi
Âm Nôm: se, si
Unicode: U+75F4
Tổng nét: 13
Bộ: nạch 疒 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 4

1/2

se

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

se mình (không được khoẻ)

si

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

si mê; ngu si