Có 1 kết quả:

cố
Âm Nôm: cố
Tổng nét: 13
Bộ: nạch 疒 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一丨フ一丨丨フ一一
Thương Hiệt: KWJR (大田十口)
Unicode: U+75FC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cố
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): コ (ko)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gu3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

cố

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cố tật