Có 3 kết quả:

dúa
Âm Nôm: , dúa,
Tổng nét: 13
Bộ: nạch 疒 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一ノ丨一フ一一ノ丶
Thương Hiệt: KHXO (大竹重人)
Unicode: U+7610
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin:
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyu5

Tự hình 2

Dị thể 3

1/3

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngồi dú một xó

dúa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

diêm dúa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quyến dũ (quyến rũ); ủ dũ