Có 1 kết quả:

ế
Âm Nôm: ế
Unicode: U+761E
Tổng nét: 15
Bộ: nạch 疒 (+10 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一一ノ丶ノ丶ノ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ế

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ế (chôn táng)