Có 1 kết quả:

ngược
Âm Nôm: ngược
Tổng nét: 14
Bộ: nạch 疒 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一丨一フノ一フ一フ一
Thương Hiệt: KYPM (大卜心一)
Unicode: U+7627
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngược
Âm Pinyin: nüè, yào
Âm Nhật (onyomi): ギャク (gyaku), ガク (gaku)
Âm Nhật (kunyomi): おこり (okori)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: joek6

Tự hình 4

Dị thể 4

1/1

ngược

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngỗ ngược