Có 1 kết quả:

ẩn
Âm Nôm: ẩn
Tổng nét: 16
Bộ: nạch 疒 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
Thương Hiệt: XKNLP (重大弓中心)
Unicode: U+763E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ẩn
Âm Pinyin: yǐn
Âm Quảng Đông: jan5

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

ẩn

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yên ẩn (mê khó bỏ)