Có 3 kết quả:

hoàngquảngvàng
Âm Nôm: hoàng, quảng, vàng
Tổng nét: 16
Bộ: nạch 疒 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Thương Hiệt: KTMC (大廿一金)
Unicode: U+7640
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: huáng
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō), オウ (ō)
Âm Quảng Đông: wong4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/3

hoàng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàng (bệnh trâu ngựa đau gan)

quảng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sâu quảng (mụn độc)

vàng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

võ vàng (gầy ốm)