Có 2 kết quả:

úa
Âm Nôm: úa,
Tổng nét: 17
Bộ: nạch 疒 (+12 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一一丨一フフ一丨一丶フ丶丶
Thương Hiệt: KMMP (大一一心)
Unicode: U+764B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): カク (kaku)

Tự hình 1

1/2

úa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

úa héo

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hoen ố