Có 2 kết quả:

phíchtịch
Âm Nôm: phích, tịch
Tổng nét: 18
Bộ: nạch 疒 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ丶一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: KSRJ (大尸口十)
Unicode: U+7656
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phích, tích
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ヘキ (heki)
Âm Nhật (kunyomi): くせ (kuse), くせ.に (kuse.ni)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: pik1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

phích

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đầy bụng phinh phích

tịch

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tịch (mê say)