Có 2 kết quả:

bách
Âm Nôm: , bách
Unicode: U+767E
Tổng nét: 6
Bộ: bạch 白 (+1 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

bá hộ (một trăm nhà)

bách

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sạch bách