Có 1 kết quả:

hão
Âm Nôm: hão
Tổng nét: 17
Bộ: bạch 白 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一ノ丨フ一一一丶一ノ丶一丨
Thương Hiệt: HAHUJ (竹日竹山十)
Unicode: U+76A5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Nhật (kunyomi): あき.らか (aki.raka)
Âm Quảng Đông: hou6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

hão

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)