Có 1 kết quả:

quân
Âm Nôm: quân
Tổng nét: 11
Bộ: bì 皮 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フ一フ丨一フノ丨フ丶
Thương Hiệt: BQDHE (月手木竹水)
Unicode: U+76B2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quân
Âm Pinyin: jūn
Âm Quảng Đông: gwan1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

quân

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quân liệt (vảy bong khỏi da)