Có 1 kết quả:

quân
Âm Nôm: quân
Unicode: U+76B2
Tổng nét: 11
Bộ: bì 皮 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一フ丨一フノ丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quân

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quân liệt (vảy bong khỏi da)