Có 1 kết quả:

quân
Âm Nôm: quân
Unicode: U+76B8
Tổng nét: 14
Bộ: bì 皮 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ一丨フ一一一丨フノ丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quân

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quân liệt (vảy bong khỏi da)