Có 1 kết quả:

vu
Âm Nôm: vu
Unicode: U+76C2
Tổng nét: 8
Bộ: mẫn 皿 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一丨丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

vu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đàm vu (ống nhổ)