Có 5 kết quả:

buồnbònbồndồnvồn
Âm Nôm: buồn, bòn, bồn, dồn, vồn
Unicode: U+76C6
Tổng nét: 9
Bộ: mẫn 皿 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶フノ丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/5

buồn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

buồn rầu; buồn ngủ

bòn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bòn rút; bòn mót

bồn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bồn hoa; bồn chồn

dồn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp

vồn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

vồn vã