Có 2 kết quả:

íchịch
Âm Nôm: ích, ịch
Unicode: U+76CA
Tổng nét: 10
Bộ: mẫn 皿 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: 丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

ích

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bổ ích, ích lợi; ích mẫu

ịch

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ình ịch, ục ịch