Có 1 kết quả:

diêm
Âm Nôm: diêm
Unicode: U+76D0
Tổng nét: 10
Bộ: mẫn 皿 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丨丶丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

diêm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chính diêm, diêm ba (muối)