Có 1 kết quả:

quán
Âm Nôm: quán
Tổng nét: 16
Bộ: mẫn 皿 (+11 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: ノ丨一一丨フノ丶フ一一丨フ丨丨一
Thương Hiệt: HXBT (竹重月廿)
Unicode: U+76E5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quán
Âm Pinyin: guàn
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): たらい (tarai), そそ.ぐ (soso.gu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fun2, gun3

Tự hình 5

Dị thể 5

1/1

quán

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quán tẩy (giặt giũ)