Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 9
Bộ: mục 目 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一一一ノフ
Thương Hiệt: BUMMU (月山一一山)
Unicode: U+76F6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1