Có 1 kết quả:

miên
Âm Nôm: miên
Unicode: U+7720
Tổng nét: 10
Bộ: mục 目 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一フ一フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

miên

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thôi miên