Có 1 kết quả:

xế
Âm Nôm: xế
Tổng nét: 11
Bộ: mục 目 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一丨一丨一ノフ
Thương Hiệt: BUYMP (月山卜一心)
Unicode: U+7726
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , trại, , xải
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): セ (se), イシ (ishi), サイ (sai), シ (shi), セイ (sei)
Âm Nhật (kunyomi): まなじり (manajiri), めじり (mejiri)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: zi6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

xế

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bóng xế, tuổi xế