Có 1 kết quả:

trát
Âm Nôm: trát
Tổng nét: 9
Bộ: mục 目 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶フ丶
Thương Hiệt: BUHIO (月山竹戈人)
Unicode: U+7728
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tráp, trát, triếp
Âm Pinyin: zhǎ
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): またた.く (matata.ku)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zaam2, zaap3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

trát

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trát (nháy (mắt))