Có 1 kết quả:

rĩnh
Âm Nôm: rĩnh
Tổng nét: 10
Bộ: mục 目 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一一丨フノ丶
Thương Hiệt: BUMOB (月山一人月)
Unicode: U+772A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

rĩnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rò rĩnh