Có 1 kết quả:

lai
Âm Nôm: lai
Unicode: U+7750
Tổng nét: 12
Bộ: mục 目 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一丶ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

lai

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lai (nhìn xéo)