Có 1 kết quả:

nhai
Âm Nôm: nhai
Unicode: U+775A
Tổng nét: 13
Bộ: mục 目 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一ノ一丨一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nhai

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhai xải (nhìn một cách khinh bỉ)