Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 13
Bộ: mục 目 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノフ一フ丨フ一一
Thương Hiệt: BUHPA (月山竹心日)
Unicode: U+7767
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): コン (kon)
Âm Nhật (kunyomi): くら.い (kura.i)
Âm Quảng Đông: fan1

Tự hình 1

Dị thể 1