Có 1 kết quả:

tiệp
Âm Nôm: tiệp
Unicode: U+776B
Tổng nét: 13
Bộ: mục 目 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一フ一一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

tiệp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiệp (lông nheo)