Có 1 kết quả:

thái
Âm Nôm: thái
Tổng nét: 13
Bộ: mục 目 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: BUBD (月山月木)
Unicode: U+776C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thải
Âm Pinyin: cǎi
Âm Nhật (onyomi): サイ (sai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: coi2

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

thái

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thái (chú ý)