Có 2 kết quả:

đổđủ
Âm Nôm: đổ, đủ
Unicode: U+7779
Tổng nét: 13
Bộ: mục 目 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

đổ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa

đủ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đầy đủ; no đủ; tháng đủ