Có 1 kết quả:

duệ
Âm Nôm: duệ
Unicode: U+777F
Tổng nét: 14
Bộ: mục 目 (+9 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱⿳
Nét bút: 丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

duệ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

duệ trí, duệ triết (xem xa thấy rộng)