Có 1 kết quả:

khạp
Âm Nôm: khạp
Tổng nét: 15
Bộ: mục 目 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一一丨一フ丶丨フ丨丨一
Thương Hiệt: BUGIT (月山土戈廿)
Unicode: U+778C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hạp, khạp
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): コウ (kō)
Âm Quảng Đông: hap6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

khạp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đả khạp (ngủ gục), khạp thuỵ (buồn ngủ)