Có 2 kết quả:

manhminh
Âm Nôm: manh, minh
Âm Hán Việt: miễn, minh
Âm Pinyin: méng, mián, miàn, míng, mǐng
Âm Nhật Bản: kurai
Âm Quảng Đông: ming4, ming5
Unicode: U+7791
Tổng nét: 15
Bộ: mục 目 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一丶フ丨フ一一丶一ノ丶
Thương Hiệt: BUBAC (月山月日金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

manh

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mắt thong manh

minh

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tử bất minh (chết khó nhắm mắt)