Có 1 kết quả:

man
Âm Nôm: man
Unicode: U+7792
Tổng nét: 15
Bộ: mục 目 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

man

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mê man