Có 1 kết quả:

chiêm
Âm Nôm: chiêm
Unicode: U+77BB
Tổng nét: 18
Bộ: mục 目 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 4

1/1

chiêm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chiêm bái, chiêm ngưỡng; chiêm bao