Có 1 kết quả:

quắc
Âm Nôm: quắc
Unicode: U+77CD
Tổng nét: 20
Bộ: mục 目 (+15 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quắc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sáng quắc