Có 2 kết quả:

tritrơ
Âm Nôm: tri, trơ
Unicode: U+77E5
Tổng nét: 8
Bộ: thỉ 矢 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一ノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 7

Dị thể 4

1/2

tri

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lời nói tri tri

trơ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trơ tráo; trơ trẽn