Có 1 kết quả:

củ
Âm Nôm: củ
Âm Hán Việt: củ
Âm Pinyin:
Unicode: U+77E9
Tổng nét: 9
Bộ: thỉ 矢 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一ノ丶一フ一フ
Thương Hiệt: OKSS (人大尸尸)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 4

Dị thể 3

1/1

củ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

củ khoai; quy củ