Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 11
Bộ: thỉ 矢 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一ノ丶ノノフ丶一丶
Thương Hiệt: OKHBY (人大竹月卜)
Unicode: U+77EA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): チュウ (chū), チュ (chu)
Âm Nhật (kunyomi): くるりや (kururiya)

Tự hình 1

Dị thể 1