Có 1 kết quả:

kiểu
Âm Nôm: kiểu
Tổng nét: 11
Bộ: thỉ 矢 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
Thương Hiệt: OKHKL (人大竹大中)
Unicode: U+77EB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: kiểu
Âm Pinyin: jiāo, jiáo, jiǎo
Âm Quảng Đông: giu2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

kiểu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểu cách, kiểu mẫu