Có 1 kết quả:

toa
Âm Nôm: toa
Tổng nét: 12
Bộ: thỉ 矢 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ一一ノ丶ノ丶ノ丶一丨一
Thương Hiệt: OKOOG (人大人人土)
Unicode: U+77EC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: toà
Âm Pinyin: cuó
Âm Nhật (onyomi): サ (sa)
Âm Quảng Đông: co4

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

toa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toa (lùn)